AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

索罗斯 (索羅斯) nghĩa là gì? Suǒ luó sī

Từ tiếng Trung

索罗斯

phồn thể 索羅斯

Suǒ luó sī · âm Hán Việt từng chữ: sách la tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. Soros (tên)
  2. George Soros hay György Schwartz (1930-), người Mỹ gốc Hungary, nhà đầu cơ tài chính và nhà từ thiện triệu phú

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.