AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

索尔仁尼琴 (索爾仁尼琴) nghĩa là gì? Suǒ ěr rén ní qín

Từ tiếng Trung

索尔仁尼琴

phồn thể 索爾仁尼琴

Suǒ ěr rén ní qín · âm Hán Việt từng chữ: sách nhãi nhân ni cầm

Nghĩa tiếng Việt

  1. Alexandr Solzhenitsyn (1918-2008), nhà văn Nga, nhân vật bất đồng chính kiến nổi tiếng thời Liên Xô, tác giả tác phẩm Quần đảo Gulag

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.