AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

索 nghĩa là gì? suǒ

Từ tiếng Trung

索

suǒ · Hán Việt: sách

Nghĩa tiếng Việt

  1. tìm kiếm
  2. yêu cầu
  3. hỏi
  4. đòi hỏi
  5. dây thừng lớn
  6. cô lập

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

索
さく

Từng chữ

Xem “tìm kiếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.