素面 nghĩa là gì? sù miàn
Từ tiếng Trung
素面
sù miàn · âm Hán Việt từng chữ: tố diện
Nghĩa tiếng Việt
- mặt (của phụ nữ) không trang điểm
- màu trơn (không có hoa văn)
Cách đọc / nghĩa khác: 素麵 sù miàn — món mì chay;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
素面
すめん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.