AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

素昧平生 nghĩa là gì? sù mèi píng shēng

Từ tiếng Trung

素昧平生

sù mèi píng shēng · âm Hán Việt từng chữ: tố muội bình sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. chưa từng gặp ai trước đây (thành ngữ)
  2. hoàn toàn không quen biết
  3. một người xa lạ hoàn toàn
  4. không biết ai cả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.