AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

素人 nghĩa là gì? sù rén

Từ tiếng Trung

素人

sù rén · âm Hán Việt từng chữ: tố nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. người không được đào tạo, người thiếu kinh nghiệm
  2. người ngoại đạo
  3. người nghiệp dư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

素人
しろうと · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.