AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

素 nghĩa là gì? sù

Từ tiếng Trung

素

sù · Hán Việt: tố

Nghĩa tiếng Việt

  1. tơ sống
  2. trắng
  3. đơn giản, không trang trí
  4. chay (thức ăn)
  5. bản chất
  6. tính chất

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

素
す · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tơ sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.