AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

系统性 (系統性) nghĩa là gì? xì tǒng xìng

Từ tiếng Trung

系统性

phồn thể 系統性

xì tǒng xìng · âm Hán Việt từng chữ: hệ thống tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang tính hệ thống

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mang tính hệ thống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.