AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

糯米纸 (糯米紙) nghĩa là gì? nuò mǐ zhǐ

Từ tiếng Trung

糯米纸

phồn thể 糯米紙

nuò mǐ zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: nọa mễ chỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấy gạo
  2. màng từ gạo nếp, dùng để gói kẹo,...

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giấy gạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.