糠 nghĩa là gì? kāng
Từ tiếng Trung
糠
kāng · Hán Việt: khang
Nghĩa tiếng Việt
- vỏ trấu
- (củ cải, v.v.) xốp (và vì vậy không ngon miệng)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
糠
ぬか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.