糟糠 nghĩa là gì? zāo kāng
Từ tiếng Trung
糟糠
zāo kāng · âm Hán Việt từng chữ: tao khang
Nghĩa tiếng Việt
- cám, vỏ trấu, bã rượu v.v. (thức ăn của người nghèo)
- (nghĩa bóng) rác
- rác rưởi
- (viết tắt của 糟糠妻[zao1 kang1 qi1]) người vợ cùng chồng trải qua cảnh nghèo khó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
糟糠
そうこう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.