AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

糟粕 nghĩa là gì? zāo pò

Từ tiếng Trung

糟粕

zāo pò · âm Hán Việt từng chữ: tao phách

Nghĩa tiếng Việt

  1. cặn bã
  2. bã
  3. rác rưởi
  4. nghĩa bóng: phần dư thừa vô dụng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

糟粕
そうはく

Từng chữ

Xem “cặn bã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.