糟粕 nghĩa là gì? zāo pò
Từ tiếng Trung
糟粕
zāo pò · âm Hán Việt từng chữ: tao phách
Nghĩa tiếng Việt
- cặn bã
- bã
- rác rưởi
- nghĩa bóng: phần dư thừa vô dụng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
糟粕
そうはく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.