糙面内质网 (糙面內質網) nghĩa là gì? cāo miàn nèi zhì wǎng
Từ tiếng Trung
糙面内质网
phồn thể 糙面內質網cāo miàn nèi zhì wǎng · âm Hán Việt từng chữ: tháo diện nội chất võng
Nghĩa tiếng Việt
- lưới nội chất thô
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.