糗 nghĩa là gì? qiǔ
Từ tiếng Trung
糗
qiǔ · âm Hán Việt từng chữ: ?
Nghĩa tiếng Việt
- lương khô (cho hành trình)
- (phương ngữ) (mì sợi,...) bị nát (do nấu quá chín)
- (khẩu ngữ) xấu hổ
- điều xấu hổ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
糗
はったい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.