糖衣 nghĩa là gì? táng yī
Từ tiếng Trung
糖衣
táng yī · âm Hán Việt từng chữ: đường y
Nghĩa tiếng Việt
- lớp phủ đường hoặc kem (trên bánh, v.v.)
- tẩm đường
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
糖衣
とうい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.