AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

糖弹 (糖彈) nghĩa là gì? táng dàn

Từ tiếng Trung

糖弹

phồn thể 糖彈

táng dàn · âm Hán Việt từng chữ: đường đàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. viên đạn bọc đường, thuật ngữ Mao Trạch Đông dùng (ban đầu năm 1949) để chỉ ảnh hưởng tha hóa của giai cấp tư sản (viết tắt của 糖衣炮彈|糖衣炮弹[tang2 yi1 pao4 dan4])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.