AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

糊嘴 nghĩa là gì? hú zuǐ

Từ tiếng Trung

糊嘴

hú zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: hồ chủy

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiếm sống chật vật
  2. sống khó khăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiếm sống chật vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.