AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

精髓 nghĩa là gì? jīng suǐ

Từ tiếng Trung

精髓

jīng suǐ · âm Hán Việt từng chữ: tinh tuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh hoa
  2. cốt lõi
  3. tinh tuý
  4. bản chất

Đọc theo tiếng Hàn

정수
jeongsu

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tinh hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.