AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

精锐 (精銳) nghĩa là gì? jīng ruì

Từ tiếng Trung

精锐

phồn thể 精銳

jīng ruì · âm Hán Việt từng chữ: tinh nhuệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh nhuệ (ví dụ: quân đội)
  2. xuất sắc
  3. nhân sự chất lượng tốt nhất

Đọc theo tiếng Hàn

정예
jeongye

Tiếng Nhật

精鋭
せいえい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.