AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

精选 (精選) nghĩa là gì? jīng xuǎn

Từ tiếng Trung

精选

phồn thể 精選

jīng xuǎn · âm Hán Việt từng chữ: tinh tuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. được chọn lọc kỹ
  2. chọn lọc
  3. tốt nhất
  4. tuyển chọn (sản phẩm)
  5. tập trung (khai thác mỏ)
  6. tập trung

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

精選
せいせん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “được chọn lọc kỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.