精选 (精選) nghĩa là gì? jīng xuǎn
Từ tiếng Trung
精选
phồn thể 精選jīng xuǎn · âm Hán Việt từng chữ: tinh tuyển
Nghĩa tiếng Việt
- được chọn lọc kỹ
- chọn lọc
- tốt nhất
- tuyển chọn (sản phẩm)
- tập trung (khai thác mỏ)
- tập trung
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
精選
せいせん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “được chọn lọc kỹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.