AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

精虫 (精蟲) nghĩa là gì? jīng chóng

Từ tiếng Trung

精虫

phồn thể 精蟲

jīng chóng · âm Hán Việt từng chữ: tinh trùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh trùng (một tế bào)
  2. tinh trùng (nhiều tế bào)

Đọc theo tiếng Hàn

정충
jeongchung

Tiếng Nhật

精虫
せいちゅう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.