AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

精致 (精緻) nghĩa là gì? jīng zhì

Từ tiếng Trung

精致

phồn thể 精緻

jīng zhì · âm Hán Việt từng chữ: tinh trí

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh xảo
  2. đẹp
  3. tinh tế
  4. trang nhã

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

精緻
せいち · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tinh xảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.