AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

精耕细作 (精耕細作) nghĩa là gì? jīng gēng xì zuò

Từ tiếng Trung

精耕细作

phồn thể 精耕細作

jīng gēng xì zuò · âm Hán Việt từng chữ: tinh canh tới tác

Nghĩa tiếng Việt

  1. canh tác chuyên sâu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “canh tác chuyên sâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.