精细 (精細) nghĩa là gì? jīng xì
Từ tiếng Trung
精细
phồn thể 精細jīng xì · âm Hán Việt từng chữ: tinh tới
Nghĩa tiếng Việt
- tỉ mỉ
- cẩn thận
- kỹ lưỡng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
精細
せいさい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.