精神领袖 (精神領袖) nghĩa là gì? jīng shén lǐng xiù
Từ tiếng Trung
精神领袖
phồn thể 精神領袖jīng shén lǐng xiù · âm Hán Việt từng chữ: tinh thần lãnh tụ
Nghĩa tiếng Việt
- lãnh tụ tinh thần (của một quốc gia hoặc giáo hội)
- lãnh đạo tôn giáo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.