精神科医生 (精神科醫生) nghĩa là gì? jīng shén kē yī shēng
Từ tiếng Trung
精神科医生
phồn thể 精神科醫生jīng shén kē yī shēng · âm Hán Việt từng chữ: tinh thần khoa y sinh
Nghĩa tiếng Việt
- bác sĩ tâm thần
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.