精神病 nghĩa là gì? jīng shén bìng
Từ tiếng Trung
精神病
jīng shén bìng · âm Hán Việt từng chữ: tinh thần bệnh
Nghĩa tiếng Việt
- rối loạn tâm thần
- loạn thần
Đọc theo tiếng Hàn
정신병
jeongsinbyeong
Tiếng Nhật
精神病
せいしんびょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “rối loạn tâm thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.