精神性厌食症 (精神性厭食症) nghĩa là gì? jīng shén xìng yàn shí zhèng
Từ tiếng Trung
精神性厌食症
phồn thể 精神性厭食症jīng shén xìng yàn shí zhèng · âm Hán Việt từng chữ: tinh thần tính ướm thực chứng
Nghĩa tiếng Việt
- chứng chán ăn tâm thần
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.