AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

精神性 nghĩa là gì? jīng shén xìng

Từ tiếng Trung

精神性

jīng shén xìng · âm Hán Việt từng chữ: tinh thần tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh thần
  2. tâm lý
  3. hệ thần kinh
  4. tâm sinh lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

精神性
せいしんせい

Từng chữ

Xem “tinh thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.