AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

精神官能症 nghĩa là gì? jīng shén guān néng zhèng

Từ tiếng Trung

精神官能症

jīng shén guān néng zhèng · âm Hán Việt từng chữ: tinh thần quan năng chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứng loạn thần kinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chứng loạn thần kinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.