AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

精神奕奕 nghĩa là gì? jīng shén yì yì

Từ tiếng Trung

精神奕奕

jīng shén yì yì · âm Hán Việt từng chữ: tinh thần dịch dịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh thần phấn chấn
  2. có sức sống dồi dào

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tinh thần phấn chấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.