精油 nghĩa là gì? jīng yóu
Từ tiếng Trung
精油
jīng yóu · Hán Việt: tinh dầu
Nghĩa tiếng Việt
- tinh dầu
Đọc theo tiếng Hàn
정유
jeongyu
Tiếng Nhật
精油
せいゆ
Từng chữ
Xem “tinh dầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.