AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

精囊 nghĩa là gì? jīng náng

Từ tiếng Trung

精囊

jīng náng · âm Hán Việt từng chữ: tinh nang

Nghĩa tiếng Việt

  1. bào tinh

Đọc theo tiếng Hàn

정낭
jeongnang

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bào tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.