AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

精华 (精華) nghĩa là gì? jīng huá

Từ tiếng Trung

精华

phồn thể 精華

jīng huá · âm Hán Việt từng chữ: tinh hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặc điểm tốt nhất
  2. phần quan trọng nhất của một đối tượng
  3. tinh túy
  4. tinh hoa
  5. linh hồn

Đọc theo tiếng Hàn

정화
jeonghwa

Tiếng Nhật

精華
せいか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đặc điểm tốt nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.