AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

精利主义 (精利主義) nghĩa là gì? jīng lì zhǔ yì

Từ tiếng Trung

精利主义

phồn thể 精利主義

jīng lì zhǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: tinh lợi chúa nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ nghĩa vị kỷ được che đậy bằng vẻ lịch sự (từ mới khoảng năm 2012) (viết tắt của 精緻的利己主義|精致的利己主义[jing1 zhi4 de5 li4 ji3 zhu3 yi4])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.