粲然 nghĩa là gì? càn rán
Từ tiếng Trung
粲然
càn rán · âm Hán Việt từng chữ: xán nhiên
Nghĩa tiếng Việt
- rõ ràng và sáng ngời
- với nụ cười lớn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
粲然
さんぜん
Từng chữ
Xem “rõ ràng và sáng ngời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.