AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粪坑 (糞坑) nghĩa là gì? fèn kēng

Từ tiếng Trung

粪坑

phồn thể 糞坑

fèn kēng · âm Hán Việt từng chữ: phân ganh

Nghĩa tiếng Việt

  1. hố xí
  2. hầm phân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hố xí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.