AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粤语拼音 (粵語拼音) nghĩa là gì? Yuè yǔ Pīn yīn

Từ tiếng Trung

粤语拼音

phồn thể 粵語拼音

Yuè yǔ Pīn yīn · âm Hán Việt từng chữ: ? ngữ phanh âm

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiên âm tiếng Quảng Đông
  2. Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phiên âm tiếng Quảng Đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.