粤语拼音 (粵語拼音) nghĩa là gì? Yuè yǔ Pīn yīn
Từ tiếng Trung
粤语拼音
phồn thể 粵語拼音Yuè yǔ Pīn yīn · âm Hán Việt từng chữ: ? ngữ phanh âm
Nghĩa tiếng Việt
- phiên âm tiếng Quảng Đông
- Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phiên âm tiếng Quảng Đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.