粤 (粵) nghĩa là gì? Yuè
Từ tiếng Trung
粤
phồn thể 粵Yuè · âm Hán Việt từng chữ: ?
Nghĩa tiếng Việt
- tiếng Quảng Đông
- tên gọi tắt của Quảng Đông 廣東|广东[Guang3 dong1]
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
粤
えつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.