AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粘缠 (粘纏) nghĩa là gì? nián chán

Từ tiếng Trung

粘缠

phồn thể 粘纏

nián chán · âm Hán Việt từng chữ: kết triền

Nghĩa tiếng Việt

  1. dính chặt vào
  2. quá đỗi quấn quít

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dính chặt vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.