AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粗陋 nghĩa là gì? cū lòu

Từ tiếng Trung

粗陋

cū lòu · âm Hán Việt từng chữ: thô lậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thô sơ
  2. thô kệch
  3. không tinh tế
  4. nông cạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thô sơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.