AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粗制滥造 (粗製濫造) nghĩa là gì? cū zhì làn zào

Từ tiếng Trung

粗制滥造

phồn thể 粗製濫造

cū zhì làn zào · âm Hán Việt từng chữ: thô chế lạm tạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm ra số lượng nhiều mà không chú ý đến chất lượng (thành ngữ)
  2. làm qua loa cẩu thả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

粗製濫造
そせいらんぞう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.