AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粗 nghĩa là gì? cū

Từ tiếng Trung

粗

cū · Hán Việt: thô

Nghĩa tiếng Việt

  1. (vật dài) to
  2. dày
  3. (vật dạng hạt) thô
  4. (giọng nói) khàn
  5. (cách cư xử của người, v.v.) thô lỗ
  6. thô tục

Cách đọc / nghĩa khác: 麤 cū — hẻo lánh; xa xôi;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

粗
ほぼ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.