粗 nghĩa là gì? cū
Từ tiếng Trung
粗
cū · Hán Việt: thô
Nghĩa tiếng Việt
- (vật dài) to
- dày
- (vật dạng hạt) thô
- (giọng nói) khàn
- (cách cư xử của người, v.v.) thô lỗ
- thô tục
Cách đọc / nghĩa khác: 麤 cū — hẻo lánh; xa xôi;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
粗
ほぼ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.