AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粒子流 nghĩa là gì? lì zǐ liú

Từ tiếng Trung

粒子流

lì zǐ liú · âm Hán Việt từng chữ: lạp tí lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. dòng hạt
  2. lưu lượng hạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dòng hạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.