AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粒子束 nghĩa là gì? lì zǐ shù

Từ tiếng Trung

粒子束

lì zǐ shù · âm Hán Việt từng chữ: lạp tí thút

Nghĩa tiếng Việt

  1. chùm hạt cơ bản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chùm hạt cơ bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.