粒子 nghĩa là gì? lì zǐ
Từ tiếng Trung
粒子
lì zǐ · âm Hán Việt từng chữ: lạp tí
Nghĩa tiếng Việt
- hạt (cơ bản)
- hạt nhỏ
Cách đọc / nghĩa khác: 粒子 lì zi — hạt (gạo); hạt nhỏ;
Đọc theo tiếng Hàn
입자
ipja
Tiếng Nhật
粒子
りゅうし · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.