AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粉黛 nghĩa là gì? fěn dài

Từ tiếng Trung

粉黛

fěn dài · âm Hán Việt từng chữ: phấn đại

Nghĩa tiếng Việt

  1. phấn mặt và kẻ mày
  2. mỹ phẩm
  3. (nghĩa bóng) người phụ nữ đẹp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phấn mặt và kẻ mày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.