AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粉饰 (粉飾) nghĩa là gì? fěn shì

Từ tiếng Trung

粉饰

phồn thể 粉飾

fěn shì · âm Hán Việt từng chữ: phấn sức

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơn
  2. quét vôi
  3. trang trí
  4. trát vữa
  5. bóng gió: tô vẽ, che đậy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

粉飾
ふんしょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.