粉饰 (粉飾) nghĩa là gì? fěn shì
Từ tiếng Trung
粉饰
phồn thể 粉飾fěn shì · âm Hán Việt từng chữ: phấn sức
Nghĩa tiếng Việt
- sơn
- quét vôi
- trang trí
- trát vữa
- bóng gió: tô vẽ, che đậy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
粉飾
ふんしょく · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.