AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粉圆 (粉圓) nghĩa là gì? fěn yuán

Từ tiếng Trung

粉圆

phồn thể 粉圓

fěn yuán · âm Hán Việt từng chữ: phấn viên

Nghĩa tiếng Việt

  1. trân châu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trân châu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.