AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

粉刷 nghĩa là gì? fěn shuā

Từ tiếng Trung

粉刷

fěn shuā · âm Hán Việt từng chữ: phấn loát

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơn
  2. quét vôi
  3. sơn nhũ
  4. trát vữa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.